---
word: perish
meaningVi: diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
pos:
  - verb
ipa: "'periʃ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# perish nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'periʃ/

**perish** — diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình.

## nội động từ
- diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
- tàn lụi, héo rụi; hỏng đi

## ngoại động từ
- (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng
  - *to be perished with cold* — rét chết đi được
  - *to be perished with hunger* — đói chết đi được
- làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng
  - *the heat has perished all vegetation* — nóng làm cây cối héo rụi hết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
