---
word: permanent
meaningVi: vĩnh viễn, lâu dài, không thay đổi
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈpɜːmənənt/
ipaUs: /ˈpɝːmənənt/
definitionEn: lasting or remaining unchanged indefinitely; not temporary
examples:
  - en: She finally found a permanent job after months of freelancing.
    vi: Cô ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc lâu dài sau vài tháng làm
      freelance.
  - en: The accident left permanent damage to his left arm.
    vi: Tai nạn để lại những tổn thương vĩnh viễn cho cánh tay trái của anh ấy.
  - en: This paint creates a permanent finish that won't fade for years.
    vi: Sơn này tạo ra một lớp phủ bền vĩnh viễn không p褪 màu trong nhiều năm.
  - en: Moving to a new country became a permanent decision for the family.
    vi: Chuyển đến một nước khác trở thành một quyết định lâu dài của gia đình.
collocations:
  - permanent resident
  - permanent position
  - permanent damage
  - permanent change
  - permanent solution
  - permanent marker
  - permanent address
synonyms:
  - lasting
  - enduring
  - perpetual
  - fixed
  - unchanging
antonyms:
  - temporary
  - temporary
  - short-term
  - transient
  - fleeting
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Permanent** mô tả điều gì đó dự kiến sẽ tồn tại hoặc không thay đổi trong một thời gian dài, thường là vô thời hạn. Từ này thường được dùng để chỉ những tình huống, tính chất hoặc vị trí không dự kiến sẽ kết thúc hoặc thay đổi trong tương lai gần.

## Sử dụng phổ biến

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---------|-------|--------|
| **Công việc** | a permanent position | Trái ngược với contract/temporary job |
| **Tổn thương** | permanent injury/damage | Chỉ những hậu quả lâu dài, không thể phục hồi |
| **Địa chỉ** | permanent address | Nơi cư trú chính, không phải tạm thời |
| **Vật dụng** | permanent marker | Mực không xóa được, khác dry-erase markers |
| **Quyền lợi** | permanent resident | Có quyền lâu dài nhưng chưa phải công dân |

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Permanent vs. Temporary
- **Permanent**: không kết thúc, lâu dài → *a permanent contract*
- **Temporary**: có khoảng thời gian giới hạn rõ → *a temporary job*

### Permanent vs. Perpetual
- **Permanent**: cái gì sẽ tiếp tục → *permanent change*
- **Perpetual**: lặp lại liên tục, không bao giờ dừng → *perpetual motion*

## Mẹo nhớ

Think of "**perm**anent" as something with "**perm**" (like a permed hairstyle) — nó kéo dài lâu! Mặc dù một "perm" cuối cùng cũng mất đi, trong tiếng Anh, "permanent" ngụ ý một thứ gì đó **dài hạn hơn**.

## Những sai lầm thường gặp

❌ *He got a permanent hair cut* → ❌ Không tự nhiên (permanent không dùng với haircut)
✅ *He got a different hairstyle that he wanted to keep* → ✅ Tự nhiên hơn

❌ *This is a permanent solution for now* → ❌ Mâu thuẫn (permanent và "for now" không hợp lý)
✅ *This is a temporary fix* hoặc *This is a long-term solution* → ✅ Rõ ràng hơn

## Hình thức khác

- **Permanently** (adv.): *He moved permanently to France.* (Anh ấy chuyển đến Pháp vĩnh viễn.)
- **Permanence** (n.): *the permanence of their relationship* (sự bền vững của mối quan hệ)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có gì khác giữa "permanent" và "forever"?**  
A: "Forever" thường dùng trong văn nói hoặc mang tính cảm xúc/tuyệt đối. "Permanent" mang tính pháp lý hoặc kỹ thuật hơn. *I'll love you forever* vs. *a permanent visa*

**Q: "Permanent" có thể thay đổi không?**  
A: Trong lý thuyết, "permanent" không nên thay đổi, nhưng thực tế, có thể bị lật lại (vd: công việc permanent có thể bị sa thải, thị thực permanent có thể bị hủy).
