eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Permutation nghĩa là gì?

Permutation nghĩa là sự đôi trật tự

noun

Phát âm: /,pə:mju:'teiʃn/

permutation — sự đôi trật tự.

danh từ

  • sự đôi trật tự (vị trí)
  • (toán học) sự hoán vị; pháp hoán vị
    • old permutation — phép hoán vị lẻ
    • cyclic permutation — phép hoán vị vòng quanh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).