perpetually — vĩnh viễn, bất diệt.
phó từ
- vĩnh viễn, bất diệt
- không ngớt, không ngừng; liên tục
- liên miên, liên tiếp, thường xuyên
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Perpetually nghĩa là vĩnh viễn
perpetually — vĩnh viễn, bất diệt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).