---
word: perpetuate
meaningVi: làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi
pos:
  - verb
ipa: pə'petjueit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# perpetuate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pə'petjueit/

**perpetuate** — làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi.

## ngoại động từ
- làm thành vĩnh viễn, làm cho bất diệt, làm sống mãi, làm tồn tại mãi mãi
- ghi nhớ mãi
  - *to perpetuate the memory of a hero* — ghi nhớ mãi tên tuổi của một vị anh hùng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
