---
word: perplex
meaningVi: làm lúng túng, làm bối rối
pos:
  - verb
ipa: pə'pleks
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# perplex nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pə'pleks/

**perplex** — làm lúng túng, làm bối rối.

## ngoại động từ
- làm lúng túng, làm bối rối
  - *to perplex someone with questions* — đưa ra những câu hỏi làm ai lúng túng
- làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
