---
word: persist
meaningVi: tiếp tục, kiên trì; cứ có mặt hoặc tồn tại
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /pəˈsɪst/
ipaUs: /pərˈsɪst/
definitionEn: to continue doing something despite difficulty or opposition; to
  remain or exist
examples:
  - en: Despite the criticism, she persisted with her studies and eventually
      graduated.
    vi: Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên trì với việc học và cuối cùng đã tốt nghiệp.
  - en: The problem persists even after we tried to fix it.
    vi: Vấn đề vẫn cứ tồn tại ngay cả sau khi chúng tôi cố gắng khắc phục.
  - en: He persisted in asking the same question until he got an answer.
    vi: Anh ấy cứ hỏi câu hỏi tương tự cho đến khi có câu trả lời.
  - en: The odor persists in the room despite opening all the windows.
    vi: Mùi vẫn tồn tại trong phòng dù đã mở hết cửa sổ.
collocations:
  - persist in
  - persist with
  - persist despite
  - persist throughout
synonyms:
  - continue
  - persevere
  - keep on
  - endure
  - remain
antonyms:
  - give up
  - abandon
  - quit
  - cease
  - stop
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Persist** có hai ý chính:

1. **Tiếp tục, kiên trì làm việc gì** (thường mặc dù gặp khó khăn hay phản đối)
   - Nhấn mạnh sự quyết tâm, bền bỉ vượt qua trở ngại
   - VD: persist in one's efforts = kiên trì nỗ lực

2. **Vẫn tồn tại, cứ có mặt** (thường không mong muốn)
   - Nói về một tình trạng, hiện tượng kéo dài
   - VD: the pain persists = cơn đau vẫn còn

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Điểm khác | VD |
|---|---|---|
| **Persist** | Tiếp tục cố gắng; hoặc tồn tại lâu | She persisted in learning despite failures |
| **Insist** | Nhấn mạnh, yêu cầu hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ | He insists on leaving early |
| **Resist** | Chống lại, phản kháng | They resisted the pressure |
| **Desist** | Dừng lại, thôi làm gì | Desist from making noise |

## Cấu trúc ngữ pháp

- **persist in + V-ing**: kiên trì làm gì
  - *He persisted in calling despite being rejected* (Anh ấy vẫn cứ gọi dù bị từ chối)

- **persist with + noun**: tiếp tục với/cùng cái gì
  - *Let's persist with this strategy* (Hãy tiếp tục với chiến lược này)

- **persist + as subject** (khi nói về sự tồn tại)
  - *Problems persist* (Các vấn đề vẫn tồn tại)

## Mẹo nhớ

**Per** = qua, **sist** = đứng → **persist** = "đứng vững qua" khó khăn → kiên trì, cứ tồn tại.

Ghi nhớ: Từ này thường dùng trong bối cảnh **tích cực** (không từ bỏ) hoặc **tiêu cực** (vấn đề/triệu chứng vẫn còn).

## FAQ

**Q: Persist vs Continue có khác nhau?**
A: *Continue* = tiếp tục chung chung; *persist* = tiếp tục **bất chấp khó khăn/phản đối**. Persist mang sắc thái kiên cương hơn.

**Q: Có dùng "persist" cho vật vô tri không?**
A: Có. VD: "The stain persists" (Vết bẩn vẫn còn). Ở đây không có ý chí, chỉ là tồn tại lâu.

**Q: Danh từ tương ứng?**
A: **Persistence** (sự kiên trì) hoặc **perseverance** (nếu nhấn mạnh sự bền chí).
