---
word: person
meaningVi: 'con người, người'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈpɜː.sən/
ipaUs: /ˈpɝː.sən/
definitionEn: 'a human being, considered as an individual'
examples:
  - en: She is a kind person who always helps others.
    vi: 'Cô ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.'
  - en: There were about 200 people at the concert.
    vi: Có khoảng 200 người tại buổi hòa nhạc.
  - en: In person means you meet someone face to face.
    vi: Trực tiếp (in person) có nghĩa là bạn gặp ai đó mặt đối mặt.
  - en: Each person has their own opinions and beliefs.
    vi: Mỗi người có những ý kiến và niềm tin của riêng họ.
synonyms:
  - human
  - individual
  - character
collocations:
  - young person
  - elderly person
  - in person
  - per person
  - first person
  - third person
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Person** là danh từ đếm được chỉ một con người hoặc một cá nhân được xem xét như một thể riêng biệt.

## Cách dùng
- **Số ít:** one person (một người)
- **Số nhiều:** people hoặc persons (những người)
  - *People* là cách dùng phổ biến hơn
  - *Persons* chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý (ví dụ: "Missing persons report" - Báo cáo những người mất tích)

- **In person:** gặp trực tiếp, mặt đối mặt
  - *I'd like to speak to the manager in person.* - Tôi muốn nói chuyện với quản lý trực tiếp.

- **Per person:** mỗi người (dùng trong giá cả, chi phí)
  - *The ticket costs $50 per person.* - Vé giá 50 đô la một người.

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **person** (số ít) | một con người |
| **people** (số nhiều) | nhiều người (từ này vừa là danh từ vừa thay thế "persons") |
| **persons** (số nhiều) | nhiều người (chính thức, pháp lý, ít dùng) |
| **human** | một sinh vật có tính nhân loại (rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ loài) |
| **individual** | một cá nhân (nhấn mạnh tính độc lập, riêng biệt) |

## Mẹo nhớ
- **Person = Per + son?** Không! Đừng phân tích như vậy. Lịch sử từ: từ Latin "persōna" (mặt nạ của diễn viên, sau đó chỉ con người).
- Nhớ: **ONE person → MANY people** (không dùng "many persons" trong giao tiếp thường ngày)
- Cụm từ "**in person**" = "trực tiếp" (khác với điện thoại, email, video call)

## FAQ

**Q: "Person" và "people" khác nhau như thế nào?**
- *Person* là số ít: *That person is tall.*
- *People* là số nhiều: *Those people are tall.* (không nói "those persons")

**Q: Khi nào dùng "persons"?**
- Trong văn bản chính thức hoặc pháp lý:
  - *Missing persons* - Những người mất tích
  - *Certain persons are not allowed* - Một số người không được phép (lối viết cứng nhắc, hiếm)

**Q: "Per person" và "a person" khác gì?**
- *A person* = một người (bất định, chưa biết ai)
- *Per person* = mỗi người (tính giá cả, chi phí cho từng cá nhân)
