eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Personally nghĩa là gì?

Personally nghĩa là đích thân

UK ˈpɜːsnəli · US ˈpɜːsnəli

adverbTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

personally — đích thân.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈpɜːsnəli/

English: In a personal manner.

Từ loại

  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Personally, I think that … đích thân
I like you personally, but as a colleague you are useless. đích thân

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.