personate — <thực> hình mõm chó.
tính từ
- <thực> hình mõm chó
ngoại động từ
- đóng vai
- giả vờ là (người khác)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Personate nghĩa là <thực> hình mõm chó
personate — <thực> hình mõm chó.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).