---
word: persuade
meaningVi: thuyết phục, khuyến khích ai đó tin hoặc làm điều gì
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /pəˈsweɪd/
ipaUs: /pərˈsweɪd/
definitionEn: to cause someone to believe something is true or to do something
  by giving them good reasons to do so
examples:
  - en: I tried to persuade her to come to the party, but she refused.
    vi: Tôi cố gắng thuyết phục cô ấy đến dự tiệc, nhưng cô ấy từ chối.
  - en: The salesman persuaded me to buy the more expensive model.
    vi: Nhân viên bán hàng thuyết phục tôi mua mẫu đắt tiền hơn.
  - en: Can you persuade your brother to help us with the project?
    vi: Bạn có thể thuyết phục anh của bạn giúp chúng ta với dự án không?
  - en: Good evidence can persuade even the most skeptical people.
    vi: Bằng chứng tốt có thể thuyết phục ngay cả những người hoài nghi nhất.
collocations:
  - persuade someone to do something
  - persuade someone of something
  - persuade someone that...
  - hard/difficult to persuade
  - persuade someone otherwise
synonyms:
  - convince
  - induce
  - encourage
  - urge
  - sway
antonyms:
  - dissuade
  - discourage
  - deter
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Persuade** là động từ có nghĩa thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó theo dõi một ý kiến, tin tưởng hay thực hiện một hành động thông qua lập luận, bằng chứng, hoặc lôi cuốn.

## Cấu trúc cơ bản

- **persuade + object + to-infinitive**: Thuyết phục ai đó làm gì
  - *She persuaded him to stay longer.* (Cô ấy thuyết phục anh ấy ở lâu hơn.)

- **persuade + object + of + noun phrase**: Thuyết phục ai đó tin vào cái gì
  - *We need to persuade them of the benefits.* (Chúng tôi cần thuyết phục họ về những lợi ích.)

- **persuade + object + that clause**: Thuyết phục ai đó rằng...
  - *I persuaded her that it was the right decision.* (Tôi thuyết phục cô ấy rằng đó là quyết định đúng.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
| **Persuade** | Thuyết phục, gây ảnh hưởng để thay đổi ý kiến/hành động | Kết quả: người đó *đồng ý* |
| **Convince** | Làm cho ai đó tin/chắc chắn về cái gì | Thường dùng "convince of" hoặc "convince that" |
| **Discourage** | Làm ai đó mất hứng thú, không muốn làm gì | Ngược lại persuade |
| **Dissuade** | Thuyết phục ai đó *không* làm gì | "Dissuade from" + verb-ing |

## Ví dụ nâng cao

1. **Marketing context**
   - *The advertisement tried to persuade consumers that the product was essential.* 
   - (Quảng cáo cố gắng thuyết phục người tiêu dùng rằng sản phẩm là cần thiết.)

2. **Negotiation**
   - *I managed to persuade them to lower the price by 20%.* 
   - (Tôi đã thành công trong việc thuyết phục họ giảm giá 20%.)

3. **Với "persuade otherwise"** (thuyết phục điều ngược lại)
   - *Many people believed it was impossible, but the results persuaded them otherwise.* 
   - (Nhiều người tin rằng điều đó là bất khả thi, nhưng kết quả đã thuyết phục họ ngược lại.)

## Lưu ý về ngữ pháp

- **Không dùng**: *persuade someone into doing something* (sai)
- **Đúng**: *persuade someone to do something* hoặc *persuade someone into something* (danh từ)
  - *We persuaded him into the scheme.* (Chúng tôi thuyết phục anh ấy tham gia vào kế hoạch.)

## Thì quá khứ và participle

- Past tense: **persuaded**
- Past participle: **persuaded**
- Present participle: **persuading**
  - *I was persuaded by their arguments.* (Tôi bị thuyết phục bởi lập luận của họ.)

## FAQ

**Q: Có sự khác biệt giữa "persuade" và "convince" không?**

A: Có. "Persuade" nhấn mạnh *hành động thuyết phục + thay đổi hành vi*, trong khi "convince" tập trung vào *thay đổi quan điểm/niềm tin*. Tuy nhiên trong thực tế hiện đại, hai từ này thường được dùng gần như có thể thay thế cho nhau, nhưng "persuade" thường kèm theo "to do something".

**Q: "Persuade" có thể là passive voice không?**

A: Vâng, có thể. *He was persuaded to join us.* (Anh ấy bị thuyết phục tham gia với chúng tôi.)
