---
word: pertinent
meaningVi: thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'pɔ:tinənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pertinent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pɔ:tinənt/

**pertinent** — thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào.

## tính từ
- thích hợp, thích đáng, đúng chỗ; đi thẳng vào (vấn đề...)
  - *this is not pertinent to the question* — điều đó không thích hợp với vấn đề
  - *pertinent remark* — lời nhận xét đúng chỗ

## danh từ,  (thường) số nhiều
- vật phụ thuộc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
