eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pessimistic nghĩa là gì?

Pessimistic nghĩa là bi quan

adjective

Phát âm: /,pesi'mistik/

pessimistic — bi quan, yếm thế.

tính từ

  • bi quan, yếm thế

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).