---
word: phenomenon
meaningVi: hiện tượng, sự kiện đáng chú ý
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /fəˈnɒmɪnən/
ipaUs: /fəˈnɑːmənən/
definitionEn: A fact or event that is observed to happen, especially one whose
  cause or explanation is in question; something that is remarkable or striking.
examples:
  - en: The Northern Lights are a natural phenomenon that occurs in polar regions.
    vi: Những vầng sáng phương Bắc là một hiện tượng tự nhiên xảy ra ở các vùng cực.
  - en: Climate change is a global phenomenon that affects every continent.
    vi: Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh hưởng đến mọi lục địa.
  - en: The popularity of social media is a relatively recent phenomenon in human
      society.
    vi: Sự phổ biến của mạng xã hội là một hiện tượng tương đối mới trong xã hội
      loài người.
  - en: Scientists are still studying the phenomenon of bioluminescence in deep-sea
      creatures.
    vi: Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu hiện tượng phát sáng sinh học ở các
      sinh vật sâu biển.
collocations:
  - natural phenomenon
  - cultural phenomenon
  - social phenomenon
  - global phenomenon
  - remarkable phenomenon
  - observable phenomenon
  - the phenomenon of
synonyms:
  - occurrence
  - event
  - happening
  - fact
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Phenomenon** (danh từ đếm được) dùng để chỉ một sự kiện, hiện tượng hoặc thực tế được quan sát, đặc biệt khi nó gây kinh ngạc, đáng lưu ý hoặc cần giải thích khoa học.

## Dạng số nhiều

- **Phenomena** (tiếng Hy Lạp gốc) — dạng chính thức, khoa học
- **Phenomenons** — dạng Anh hiện đại (ít dùng)

*Ví dụ:* "These astronomical phenomena are visible only during solar eclipse." (Những hiện tượng thiên văn này chỉ có thể quan sát thấy trong thời gian nhật thực.)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **phenomenon** | Hiện tượng được quan sát, thường cần giải thích | The phenomenon of déjà vu |
| **event** | Sự kiện, thường có thời gian/địa điểm cụ thể | The concert was a major event |
| **occurrence** | Sự xuất hiện, diễn ra; tính chất phổ biến | Daily occurrences |
| **miracle** | Điều kỳ diệu, vượt ngoài khả năng giải thích | It was a miracle he survived |

## Cách dùng trong các lĩnh vực

### Khoa học & Tự nhiên
- "Photosynthesis is a biological phenomenon."
- "The phenomenon of gravitational lensing proves Einstein's theory."

### Xã hội & Văn hóa
- "The K-pop phenomenon has swept across the world."
- "Urban migration is a contemporary phenomenon in developing countries."

### Tâm lý
- "The Dunning-Kruger effect is a cognitive phenomenon."
- "Impostor syndrome is a widespread phenomenon among high achievers."

## Mẹo nhớ

**Phe-NOM-e-non** → "**Phe**nơ-**NOM**i-al" (ấn tượng) ✓  
Nếu là "**phe**nơ-**MEN**al", đó là tính từ *phenomenal* (tuyệt vời, phi thường).

## FAQ

**Q: Có phải "phenomenon" lúc nào cũng phải là cái gì đặc biệt?**  
A: Không. Nó có thể là bất kỳ hiện tượng nào được quan sát — từ phenomena tự nhiên (mưa) đến phenomena xã hội (thất nghiệp).

**Q: Tại sao dạng số nhiều là "phenomena" chứ không phải "phenomenons"?**  
A: Vì từ này gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiếng Anh hiện đại chấp nhận cả hai, nhưng "phenomena" vẫn là tiêu chuẩn trong khoa học.

**Q: "Phenomenon" có thể dùng cho điều âm tính không?**  
A: Có. Ví dụ: "The phenomenon of antibiotic resistance is alarming." (Hiện tượng kháng kháng sinh là đáng lo ngại.)
