---
word: phone
meaningVi: điện thoại; âm vị (đơn vị âm tố trong ngôn ngữ)
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: fəʊn
ipaUs: foʊn
definitionEn: >-
  a device used for talking to people who are far away; a unit of sound in
  speech
examples:
  - en: I need to charge my phone before the trip.
    vi: Tôi cần sạc điện thoại trước chuyến đi.
  - en: She phoned me yesterday to confirm the meeting.
    vi: Cô ấy gọi điện cho tôi hôm qua để xác nhận cuộc họp.
  - en: The /p/ and /b/ sounds are different phones in English phonology.
    vi: Âm /p/ và /b/ là những âm vị khác nhau trong ngôn ngữ học Anh.
  - en: Can I use your phone to make a call?
    vi: Tôi có thể dùng điện thoại của bạn để gọi điện được không?
collocations:
  - make a phone call
  - receive a phone call
  - phone number
  - mobile phone
  - answer the phone
  - hang up the phone
  - phone bill
  - phone book
synonyms:
  - telephone
  - mobile
  - cell phone
  - handset
antonyms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Danh từ (Noun):**
- Thiết bị dùng để liên lạc từ xa (điện thoại)
- Đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong ngôn ngữ học (âm vị)

**Động từ (Verb):**
- Gọi điện thoại cho ai đó

## Cách dùng

### Danh từ - Thiết bị gọi điện:
- **My phone is ringing.** = Điện thoại của tôi đang reo.
- **She picked up the phone.** = Cô ấy cầm máy nghe điện thoại.
- **I left my phone at home.** = Tôi quên điện thoại ở nhà.

### Động từ - Gọi điện:
- **phone sb.** = gọi điện cho ai
- **phone for sth.** = gọi điện đặt cái gì
- **Phone me when you arrive.** = Gọi điện cho tôi khi bạn đến.

### Danh từ - Ngôn ngữ học:
- Thường dùng trong bối cảnh học phát âm: *phonetic* (liên quan đến âm vị), *phonology* (nghiên cứu hệ thống âm)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **phone** | Thiết bị gọi điện hoặc âm vị | *I bought a new phone* |
| **telephone** | Chính thức hơn, cùng nghĩa | *The telephone is ringing* |
| **mobile/cell phone** | Điện thoại di động | *My mobile phone battery died* |
| **call** | Cuộc gọi hoặc hành động gọi | *Can you call me later?* |

## Mẹo nhớ

- **Phone** có từ gốc Hy Lạp "phōnē" (φωνή) = **tiếng nói** → dễ nhớ vì nó dùng để truyền tiếng nói
- Các từ liên quan: **phone-tic** (liên quan âm vị), **micro-phone** (nhỏ + tiếng), **megaphone** (lớn + tiếng)
- Hình ảnh: chiếc điện thoại là "cầu nối" để truyền tiếng nói qua khoảng cách

## FAQ

**Q: "Phone" hay "telephone" – cái nào dùng phổ biến hơn?**
A: **"Phone"** dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Telephone" tính thức hơn, thường dùng trong tài liệu chính thức.

**Q: Làm sao phân biệt "ring" và "call"?**
A: 
- **Ring** = máy reo (âm thanh từ thiết bị)
- **Call** = hành động gọi hoặc cuộc gọi

**Q: Âm vị trong ngôn ngữ học là gì?**
A: Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa. VD: /p/ và /b/ là hai âm vị khác nhau trong "pat" và "bat".
