Phát âm: /'founi/ (phony) /'founi/
phony — giả vờ.
tính từ
- (từ lóng) giả vờ (ốm...)
- giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Phony nghĩa là giả vờ
Phát âm: /'founi/ (phony) /'founi/
phony — giả vờ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).