eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Phrase nghĩa là gì?

Phrase nghĩa là nhóm từ

UK fɹeɪz · US fɹeɪz

nounverbSơ cấp (A1)

Nghĩa chính

phrase — nhóm từ.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /fɹeɪz/

English: A short written or spoken expression.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I wasn't sure how to phrase my condolences without sounding patronising. nhóm từ

Liên quan

Đồng nghĩa: figure of speech, locution


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.