eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Physical nghĩa là gì?

Physical nghĩa là vật chất

UK ˈfɪzɪkəl · US ˈfɪzɪkəl

nounadjectiveSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

physical — vật chất.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈfɪzɪkəl/

English: Physical examination.

Từ loại

  • noun
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
How long has it been since your last physical? vật chất

Liên quan

Đồng nghĩa: check-up, checkup

Trái nghĩa: mental, psychological


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.