---
word: piazza
meaningVi: quảng trường
pos:
  - noun
ipa: pi'ædzə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# piazza nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pi'ædzə/

**piazza** — quảng trường.

## danh từ
- quảng trường (đặc biệt ở Y)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái hiên, hiên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
