Nghĩa chính
pick — sự chọn lọc.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /pɪk/
English: A tool used for digging; a pickaxe.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| so many picks to an inch | sự chọn lọc |
| Don't pick at that scab. | sự chọn lọc |
| It's time to pick the tomatoes. | sự chọn lọc |
| She picked flowers in the meadow. | sự chọn lọc |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.