---
word: picture
meaningVi: 'bức tranh, bức ảnh, bức vẽ; hình ảnh'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ˈpɪktʃə(r)
ipaUs: ˈpɪktʃər
definitionEn: >-
  A painting, drawing, photograph, or other visual representation; a mental
  image or impression
examples:
  - en: She hung a beautiful picture on the wall.
    vi: Cô ấy treo một bức tranh đẹp lên tường.
  - en: This picture was taken during our vacation in Italy.
    vi: Bức ảnh này được chụp khi chúng tôi đi du lịch ở Ý.
  - en: I can't picture myself living in such a big city.
    vi: Tôi không thể tưởng tượng ra cảnh mình sống ở một thành phố lớn như vậy.
  - en: The picture book is perfect for young children.
    vi: Cuốn sách tranh rất thích hợp cho trẻ em.
synonyms:
  - image
  - photo
  - photograph
  - painting
  - drawing
  - artwork
collocations:
  - take a picture
  - draw a picture
  - picture frame
  - picture book
  - picture perfect
  - get the picture
antonyms:
  - text
  - word
  - description
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Picture (n):** bức tranh, bức ảnh, bức vẽ hoặc bất kỳ đại diện hình ảnh nào
- *A picture is worth a thousand words.* (Một bức tranh nói hơn một ngàn lời nói)

**Picture (v):** tưởng tượng, hình dung, mô tả hình ảnh
- *Can you picture what it would be like?* (Bạn có thể tưởng tượng nó sẽ như thế nào không?)

---

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Danh từ - Đối tượng vật lý** | *I bought a new picture for my bedroom.* (Tôi mua một bức tranh mới cho phòng ngủ của tôi) |
| **Danh từ - Hình ảnh trong tâm trí** | *The picture in my mind was clear.* (Hình ảnh trong tâm trí tôi rất rõ ràng) |
| **Động từ - Tưởng tượng** | *Try to picture yourself as a successful person.* (Cố gắng tưởng tượng chính bạn là một người thành công) |
| **Cấu trúc idiom** | *Get the picture?* (Bạn hiểu rồi chứ?) |

---

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|-----|-----------|
| **Picture** | Hình ảnh tổng quát (tranh, ảnh, vẽ); có thể là danh từ hoặc động từ |
| **Photo** | Chuyên dùng cho ảnh chụp bằng máy ảnh (photographic image) |
| **Painting** | Bức tranh tạo bằng sơn và cọ (artwork made with paint) |
| **Image** | Hình ảnh tổng quát, bao gồm cả hình ảnh tâm trí |

---

## Mẹo nhớ

🎨 **Picture = Pi + CTure** → "Pi" (hình tròn) + "CTure" (kết cấu) = **hình ảnh có kết cấu**

Nhớ rằng:
- **Take a picture** = chụp ảnh (như camera)
- **Draw a picture** = vẽ tranh (như bút)
- **Picture perfect** = hoàn hảo, đẹp như tranh vẽ

---

## FAQ

**P: Có khác biệt gì giữa "picture" và "photo"?**
Đ: *Picture* là từ chung chung cho mọi hình ảnh, còn *photo* chuyên dùng cho ảnh chụp kỹ thuật số/máy ảnh.

**P: "Picture" có thể dùng làm động từ không?**
Đ: Có! "To picture" có nghĩa là tưởng tượng, hình dung. Ví dụ: *I can picture that.* (Tôi có thể tưởng tượng được điều đó.)

**P: "Picture frame" là gì?**
Đ: *Picture frame* = khung tranh, khung ảnh (vật dụng để giữ và trưng bày tranh/ảnh)
