---
word: pie
meaningVi: ác là
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pai
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pie nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pai/

**pie** — ác là.

## danh từ
- (động vật học) ác là

## danh từ
- bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt
  - *meat pie* — bánh pa-tê
  - *jam pie* — bánh nướng nhân mứt
  - *cream pie* — bánh kem
  - *mud pie* — bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)
- (xem) humble
- có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy

## danh từ
- đồng pi (tiền Pa-ki-xtan)

## danh từ ((cũng) printers' gõn
- đống chữ in lộn xộn
- (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn

## ngoại động từ
- trộn lộn xộn (chữ in)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
