---
word: pillar
meaningVi: cột, trụ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'pilə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pillar nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pilə/

**pillar** — cột, trụ.

## danh từ
- cột, trụ
- (nghĩa bóng) cột trụ, rường cột
  - *one of the pillars of the State* — một trong những cột trụ của quốc gia
- cột (nước, khói...)
- (ngành mỏ) cột than (chừa lại để chống mái hầm)
- bị đẩy từ khó khăn này đến khó khăn khác; bị đẩy từ chỗ này đến chỗ khác mà cũng không đi đến đâu

## ngoại động từ
- chống, đỡ (bằng cột, trụ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
