eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pimple nghĩa là gì?

Pimple nghĩa là mụn nhọt

noun

Phát âm: /'pimpl/

pimple — mụn nhọt.

danh từ

  • mụn nhọt
    • to come out in pimples — nổi đầy mụn nhọt

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).