pinkie — ngón út.
danh từ
- ngón út (tay)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Pinkie nghĩa là ngón út
pinkie — ngón út.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).