---
word: pinnacle
meaningVi: tháp nhọn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'pinəkl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pinnacle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pinəkl/

**pinnacle** — tháp nhọn.

## danh từ
- tháp nhọn (để trang trí mái nhà...)
- đỉnh núi cao nhọn
- (nghĩa bóng) cực điểm; đỉnh cao nhất
  - *on the highest pinnacle of fame* — trên đỉnh cao nhất của danh vọng; lúc tiếng tăm lẫy lừng nhất

## ngoại động từ
- đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót
- xây tháp nhọn cho

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
