---
word: pinpoint
meaningVi: đầu đinh ghim; <bóng> vật nhỏ và nhọn
pos:
  - noun
  - verb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pinpoint nghĩa là gì?

**pinpoint** — đầu đinh ghim; <bóng> vật nhỏ và nhọn.

## danh từ
- đầu đinh ghim; <bóng> vật nhỏ và nhọn
- <đngữ><qsự> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)

## ngoại động từ
- xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
