eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pintle nghĩa là gì?

Pintle nghĩa là chốt

noun

Phát âm: /'pintl/

pintle — chốt, trục.

danh từ

  • chốt, trục

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).