---
word: pioneer
meaningVi: đội tiên phong, đội mở đường là công binh)
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ",paiə'niə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pioneer nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,paiə'niə/

**pioneer** — đội tiên phong, đội mở đường là công binh).

## danh từ
- (quân sự) đội tiên phong, đội mở đường ((thường) là công binh)
- người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc gì); nhà thám hiểm đầu tiên
  - *young pioneer* — thiếu niên tiền phong

## ngoại động từ
- mở (đường...)
- đi đầu mở đường cho (một công việc gì...)

## nội động từ
- là người mở đường, là người đi tiên phong

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
