---
word: pip
meaningVi: bệnh ứ đờm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pip
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pip nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pip/

**pip** — bệnh ứ đờm.

## danh từ
- bệnh ứ đờm (gà)
- (từ lóng) cơn buồn rầu, cơn chán nản; cơn bực bội
  - *top have the pip* — buồn rầu, chán nản; bực bội
  - *to give someone the pip* — làm cho ai buồn rầu chán nản; làm cho ai bực bội

## danh từ ((cũng) pippin)
- hột (cam, táo, lê)
- (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt

## danh từ
- hoa (rô, cơ, pích, nhép trên quân bài); điểm (trên quân súc sắc)
- sao (trên cầu vai sĩ quan cấp uý)
- bông hoa lẻ (của một cụm hoa)
- mắt dứa

## ngoại động từ
- (thông tục) bắn trúng (ai)
- thắng, đánh bại (ai)
- bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (ai)

## danh từ
- tiếng "píp píp" (tín hiệu báo giờ ở đài phát thanh)

## nội động từ
- kêu "píp píp"

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
