---
word: pit
meaningVi: hồ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pit/

**pit** — hồ.

## danh từ
- hồ
- hầm khai thác, nơi khai thác
- hầm bẫy, hố bẫy (thú rừng...) ((cũng) pifall)
  - *to dig a pit for someone* — (nghĩa bóng) đặt bẫy ai, định đưa ai vào bẫy
- (như) cockpit
- (giải phẫu) hố, hốc, ổ, lõm
  - *the pit of the stomach* — lõm thượng vị
- lỗ rò (bệnh đậu mùa)
- chỗ ngồi hạng nhì; khán giả ở hạng nhì (trong rạp hát)
- trạm tiếp xăng thay lốp (trong một cuộc đua ô tô)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng giao dịch mua bán
- (the pit) địa ngục, âm ti ((cũng) the pit of helt)

## ngoại động từ
- để (rau...) xuống hầm trữ lương thực
- thả (hai con gà) vào sân chọi cho chọi nhau; (nghĩa bóng) đưa (ai) ra đọ sức với
  - *to pit someone against someone* — đưa ai ra đọ sức với ai
- làm cho bị rỗ
  - *a face pitted with smallpox* — mặt rỗ vì đậu mùa

## nội động từ
- giữ vết lằn (của ngón tay... khi ấn vào) (da, thịt...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
