---
word: pitchfork
meaningVi: cái chĩa
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'pitʃfɔ:k"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pitchfork nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pitʃfɔ:k/

**pitchfork** — cái chĩa.

## danh từ
- cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)
- (âm nhạc) thanh mẫu, âm thoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưa như đổ cây nước

## ngoại động từ
- hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa
- (nghĩa bóng) ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào)
  - *to be pitchforked into an office* — bị đẩy vào một chức vị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
