---
word: pity
meaningVi: lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'piti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'piti/

**pity** — lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn.

## danh từ
- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
  - *to take (have) pity on someone; to feel pity for someone* — thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai
  - *for pity's sake* — vì lòng thương hại
  - *out of pity* — vì lòng trắc ẩn
- điều đáng thương hại, điều đáng tiếc
  - *what a pity!* — thật đáng tiếc!
  - *the pity is that...* — điều đáng tiếc là...
  - *it's a thousand pities that...* — rất đáng tiếc là...

## ngoại động từ
- thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với
  - *he is much to be pitied* — thằng cha thật đáng thương hại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
