---
word: pivotal
meaningVi: trụ, ngõng, chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt
pos:
  - adjective
ipa: "'pivətl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pivotal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pivətl/

**pivotal** — trụ, ngõng, chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt.

## tính từ
- (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt
- (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
