---
word: plain
meaningVi: đồng bằng
pos:
  - noun
  - adjective
  - adverb
  - verb
ipa: plein
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# plain nghĩa là gì?

**Phát âm:** /plein/

**plain** — đồng bằng.

## danh từ
- đồng bằng

## tính từ
- rõ ràng, rõ rệt
  - *[as] plain as a pikestaff; as plain as daylight* — rõ rành rành, rõ như ban ngày
  - *to make something plain to someone* — làm cho ai hiểu rõ điều gì
- đơn giản, dễ hiểu
  - *plain words* — lời lẽ đơn giản dễ hiểu
  - *plain style* — văn giản dị
- không viết bằng mật mã (điện tín...)
- giản dị, thường; đơn sơ
  - *plain food* — thức ăn giản dị (thường)
  - *a plain cook* — một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
  - *plain living and high thingking* — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
  - *plain furniture* — bàn ghế đơn sơ giản dị
- mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn
  - *a plain man* — một người mộc mạc chất phác
  - *to be plain in one's criticism* — thẳng thắn trong cách phê bình
  - *plain answer* — câu trả lời thẳng thắn
- trơn, một màu
  - *a dress of plain material* — một ái dài bằng vải trơn
- xấu, thô (cô gái...)

## phó từ
- rõ ràng
  - *to speak (write) plain* — nói (viết) rõ ràng

## nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ),  (thơ ca) than khóc, than van

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
