eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Planar nghĩa là gì?

Planar nghĩa là có mặt phẳng

adjective

planar — có mặt phẳng.

tính từ

  • có mặt phẳng
  • hai chiều

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).