---
word: planetary
meaningVi: >-
  liên quan đến hành tinh; thuộc về hành tinh; chuyển động theo quỹ đạo như hành
  tinh
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: ˈplænɪtəri
ipaUs: ˈplænətɛri
definitionEn: >-
  Of, relating to, or belonging to a planet or planets; or operating or moving
  in orbits like planets.
examples:
  - en: Scientists study planetary motion to understand the solar system.
    vi: >-
      Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động của hành tinh để hiểu rõ hệ mặt
      trời.
  - en: The discovery of a new planetary system excited astronomers worldwide.
    vi: >-
      Khám phá một hệ hành tinh mới đã khiến các nhà thiên văn trên toàn thế
      giới phấn khích.
  - en: >-
      Climate change poses a planetary challenge that requires global
      cooperation.
    vi: Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu đòi hỏi hợp tác quốc tế.
  - en: >-
      The planetary alignment on this date is rare and will not occur again for
      centuries.
    vi: >-
      Sự sắp xếp thẳng hàng của các hành tinh vào ngày này rất hiếm và sẽ không
      tái diễn trong nhiều thế kỷ.
synonyms:
  - astral
  - celestial
  - cosmic
  - orbital
  - universal
  - global
antonyms:
  - local
  - terrestrial
  - earthly
collocations:
  - planetary motion
  - planetary system
  - planetary orbit
  - planetary exploration
  - planetary science
  - planetary alignment
  - planetary body
  - planetary mass
  - planetary atmosphere
  - planetary scale
idioms:
  - phrase: planetary scale
    meaningVi: quy mô toàn cầu/toàn thế giới
    exampleEn: The pandemic had impacts on a planetary scale.
    exampleVi: Đại dịch có những tác động ở quy mô toàn cầu.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Planetary** (tính từ) mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến hành tinh hoặc hành tinh nói chung. Từ này có hai cách sử dụng chính:

1. **Trong thiên văn học**: Chỉ những hiện tượng, chuyển động, hoặc cấu trúc liên quan trực tiếp đến hành tinh (ví dụ: _planetary orbit_, _planetary system_)
2. **Mở rộng**: Để chỉ một điều gì đó ảnh hưởng đến toàn bộ Trái Đất hay có tầm quan trọng toàn cầu (ví dụ: _planetary crisis_)

## Phân biệt với các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Planetary** | Liên quan hành tinh; toàn cầu | planetary motion, planetary challenge |
| **Terrestrial** | Thuộc về Trái Đất; sống trên đất | terrestrial animals, terrestrial ecosystem |
| **Celestial** | Liên quan bầu trời/vũ trụ (rộng hơn) | celestial bodies, celestial navigation |
| **Orbital** | Liên quan quỹ đạo chuyển động | orbital mechanics, orbital velocity |

## Lịch sử từ

Từ "planetary" xuất phát từ tiếng Latin **_planetarius_**, có gốc từ **_planeta_** (hành tinh), bản thân nó lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp **_planetes_** có nghĩa là "those that wander" (những cái lang thang) — vì người Hy Lạp xem hành tinh là những điểm sáng di chuyển so với các ngôi sao cố định.

## Mẹo nhớ

- **Plan** + **-etary**: Hãy nhớ "**plan**et" (hành tinh) và thêm hậu tố **-ary/-ary** để thành tính từ
- Liên tưởng đến "**plan**et" = "những vật thể theo **plan** (quỹ đạo) xác định"

## Những sai lầm thường gặp

❌ *"The planetray system"* → ✓ *"The **planetary** system"*
(Lưu ý: đây là tính từ, không phải danh từ — không thêm 's' ở cuối)

❌ *"A planetary-wide problem"* → ✓ *"A **planet-wide** problem"* hoặc *"A **planetary** problem"*
(Khi muốn nhấn mạnh phạm vi, dùng "planet-wide" thay vì "planetary-wide")

## Ứng dụng thực tế

- **Thiên văn/Khoa học không gian**: _planetary science, planetary nebula, planetary defense, exoplanet discovery_
- **Môi trường/Chính trị**: _planetary emergency, planetary boundaries, planetary health, planetary cooperation_
- **Công nghệ**: _planetary gear system_ (hệ thống bánh răng hành tinh — loại cơ chế truyền động)

## FAQ

**Q: "Planetary" và "astral" có khác nhau không?**  
A: Có — "planetary" cụ thể chỉ hành tinh, còn "astral" chỉ chung chung những thứ liên quan sao, thiên thể hay các lực siêu nhiên trong tâm linh. "Astral projection" không thể thay bằng "planetary projection".

**Q: Có thể dùng "planetary" để chỉ toàn cầu không?**  
A: Có, nhưng chủ yếu trong bối cảnh khoa học/môi trường (ví dụ: _planetary crisis, planetary health_). Trong đa số trường hợp khác, dùng "global" hoặc "worldwide" sẽ tự nhiên hơn.
