Phát âm: /'plæntin/
plantain — cây mã đề.
danh từ
- (thực vật học) cây mã đề
danh từ
- (thực vật học) cây chuối lá
- quả chuối lá
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Plantain nghĩa là cây mã đề
Phát âm: /'plæntin/
plantain — cây mã đề.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).