---
word: plaster
meaningVi: trát vữa ; trát thạch cao
pos:
  - verb
ipa: "'plɑ:stə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# plaster nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'plɑ:stə/

**plaster** — trát vữa ; trát thạch cao.

## ngoại động từ
- trát vữa (tường...); trát thạch cao
- phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy
  - *a trunk plastered with labels* — hòn dán đầy nhãn
  - *to plaster someone with praise* — (nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai
- dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt...); dán lên, đắp lên
- (đùa cợt) bồi thường, đến (một vết thương...)
- xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua)
- trát kín (một kẽ hở...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
