Phát âm: /'pleitful/
plateful — đĩa.
danh từ
- đĩa (đầy)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Plateful nghĩa là đĩa
Phát âm: /'pleitful/
plateful — đĩa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).