---
word: play
meaningVi: 'sự vui chơi, sự nô đùa, trò chơi, hoạt động giải trí hoặc thể thao'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /pleɪ/
ipaUs: /pleɪ/
definitionEn: >-
  to engage in activity for enjoyment or recreation; a game or sport; or a
  theatrical performance
examples:
  - en: Children love to play in the park after school.
    vi: Trẻ em thích vui chơi ở công viên sau giờ học.
  - en: She plays the piano very well.
    vi: Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.
  - en: We went to see a play at the theatre last night.
    vi: Chúng tôi đã xem một vở kịch ở nhà hát tối qua.
  - en: The football team is playing against their rivals this weekend.
    vi: Đội bóng đá sẽ thi đấu với đối thủ của họ vào cuối tuần này.
synonyms:
  - game
  - recreation
  - entertainment
  - sport
  - amusement
antonyms:
  - work
  - labour
  - seriousness
collocations:
  - play a game
  - play a musical instrument
  - play a role
  - play sports
  - play outside
  - child's play
  - fair play
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Play** (verb) có nhiều nghĩa liên quan đến hoạt động vui chơi, giải trí hoặc thi đấu:
- **Vui chơi, nô đùa**: tham gia vào hoạt động giải trí, đặc biệt là ở trẻ em
- **Chơi trò chơi/thể thao**: tham gia vào một trò chơi hoặc môn thể thao
- **Chơi nhạc cụ**: phát ra âm nhạc từ một công cụ
- **Đóng vai**: thể hiện một nhân vật hoặc vai trò

**Play** (noun):
- **Trò chơi**: một hoạt động giải trí hoặc thể thao có quy tắc
- **Vở kịch**: một tác phẩm sân khấu, thường được viết cho diễn viên biểu diễn

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|----------|-------|---------|
| Trẻ em vui chơi | The kids are playing outside. | Hành động vui chơi tự do |
| Chơi trò chơi cụ thể | Do you want to play chess? | Theo sau là tên trò chơi |
| Chơi nhạc cụ | He plays the guitar. | Theo sau là tên nhạc cụ |
| Thể thao | She plays tennis every weekend. | Thể hiện đam mê thể thao |
| Sân khấu | They're playing Hamlet next month. | Diễn một vở kịch nào đó |

## Phân biệt dễ nhầm

- **play vs. game**: *Play* là hành động, *game* là trò chơi cụ thể. "Let's play a game" (Chúng ta chơi một trò chơi)
- **play vs. perform**: *Play* có thể dùng cho nhạc cụ, *perform* là thể hiện rộng hơn (hát, nhảy, diễn kịch). "She plays piano but performs opera."
- **play vs. exercise**: *Play* nhấn mạnh vui vẻ, *exercise* nhấn mạnh sức khỏe. "Children play; athletes exercise."

## Mẹo nhớ

- **P-L-A-Y**: **P**erfect **L**earn through **A**ctivity **Y**oung learners — Trẻ em học tốt nhất qua hoạt động vui chơi
- Nhớ "playing around" = đang nô đùa, chơi đùa
- "Fair play" = chơi công bằng (thể thao và cuộc sống)

## FAQ

**Q: "Play" dùng như thế nào khi nói về âm nhạc?**  
A: Dùng "play + nhạc cụ" để chỉ phát nhạc từ công cụ. "I play the violin" (Tôi chơi vĩ cầm). Khác với "listen to music" (nghe nhạc).

**Q: Có cách dùng "play" nào khác không?**  
A: Có! "Play a role/part" = đóng vai. "Play along" = đồng tình, hợp tác. "Play it safe" = hành động an toàn.

**Q: Sự khác nhau giữa "playing" và "at play" là gì?**  
A: "Playing" là hiện tại tiếp diễn (đang chơi). "At play" = đang trong tình trạng chơi. "The children are at play" (Trẻ em đang vui chơi).
