Phát âm: /'plezntnis/
pleasantness — tính vui vẻ, tính dễ thương.
danh từ
- tính vui vẻ, tính dễ thương
- sự dễ chịu, sự thú vị
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Pleasantness nghĩa là tính vui vẻ
Phát âm: /'plezntnis/
pleasantness — tính vui vẻ, tính dễ thương.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).