eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Plentiful nghĩa là gì?

Plentiful nghĩa là sung túc

adjective

Phát âm: /'plentiful/ (plenteous) /'plentjəs/

plentiful — sung túc, phong phú, dồi dào.

tính từ

  • sung túc, phong phú, dồi dào

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).