eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Plentifully nghĩa là gì?

Plentifully nghĩa là sung túc

adverb

plentifully — sung túc, phong phú, dồi dào; số lương lớn.

phó từ

  • sung túc, phong phú, dồi dào; số lương lớn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).