---
word: plight
meaningVi: hoàn cảnh, cảnh ngộ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: plait
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# plight nghĩa là gì?

**Phát âm:** /plait/

**plight** — hoàn cảnh, cảnh ngộ.

## danh từ
- hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng...)
  - *to be in a sad (sorry) plight* — ở trong hoàn cảnh đáng buồn
  - *to be in a hopeless plight* — ở trong hoàn cảnh tuyệt vọng
- (văn học) lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái...)

## ngoại động từ
- văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền
  - *to plight one's faith* — hứa hẹn trung thành
  - *plighted word* — lời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền

## động từ phân thân
- hứa hôn
  - *to plight oneself to someone* — hứa hôn với ai
  - *plighted lovers* — những người hứa hôn với nhau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
