---
word: pluck
meaningVi: sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo
pos:
  - noun
  - verb
ipa: plʌk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pluck nghĩa là gì?

**Phát âm:** /plʌk/

**pluck** — sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo.

## danh từ
- sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo
  - *to give a pluck at someone's sleeve* — giật tay áo ai một cái
- sự nhổ (lông, tóc...), sự bức, sự hái (hoa, quả)
- sự gảy (đàn), sự búng
- bộ lòng (tim, gan, phổi của con vật làm thịt)
- sự gan dạ, sự can trường
  - *a man of pluck* — người gan dạ, người can trường
  - *to have plenty of pluck* — rất gan dạ, rất can trường
- sự đánh trượt, sự đánh hỏng (một thí sinh); sự thi hỏng, sự thi trượt

## ngoại động từ
- nhổ, bức hái
  - *to pluck weeds* — nhổ cỏ dại
  - *to pluck flowers* — hái hoa
- nhổ lông, vặt lông (chim)
- gẩy, búng (đàn, dây đàn)
- lừa đảo, lừa gạt; bóc lột của cải "vặt lông"  (nghĩa bóng)
  - *to pluck a pigeon "vặt lông" một anh ngốc* — đánh trượt, đánh hỏng (một thí sinh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (+ away) kéo, giật

## nội động từ
- ((thường) + at) kéo, giật
- lấy hết can đảm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
