{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"plug","word":"plug","url":"https://eword.vn/tu-dien/plug","html":"https://eword.vn/tu-dien/plug","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/plug.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/plug.json","meaningVi":"nút","definitionEn":null,"pos":["noun","verb"],"level":null,"ipaUk":null,"ipaUs":null,"examples":[],"collocations":[],"idioms":[],"synonyms":[],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":false,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"# plug nghĩa là gì?\n\n**Phát âm:** /plʌg/\n\n**plug** — nút.\n\n## danh từ\n- nút (chậu sứ rửa mặt, bể nước...)\n- (kỹ thuật) chốt\n- (điện học) cái phít\n  - *three-pin plug* — phít ba đầu, phít ba chạc\n  - *two-pin* — phít hai đầu, phít hai chạc\n- đầu ống, đầu vòi (để bắt vòi nước vào lấy nước)\n- Buji\n- (địa lý,địa chất) đá nút (đá phun trào bít kín miệng núi lửa)\n- bánh thuốc lá, thuốc lá bánh; miếng thuốc lá nhai (cắt ở bánh thuốc lá)\n- (từ lóng) cú đấm, cú thoi\n- (từ lóng) sách không bán được\n- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) ngựa tồi, ngựa xấu\n\n## ngoại động từ\n- ((thường) + up) bít lại bằng nút; nút lại\n  - *to plug a hole* — bít lỗ bằng nút\n- (từ lóng) thoi, thụi, đấm\n- (từ lóng) cho ăn đạn, cho ăn kẹo đồng\n- (thông tục) nhai nhải mâi để cố phổ biến (cái gì...)\n  - *to plug a song* — hát nhai nhải mâi để cố phổ biến một bài hát\n\n## nội động từ\n- (+ away at) (thông tục) rán sức, cần cù (làm một việc gì); học gạo, \"cày\" ((nghĩa bóng))\n- (điện học) cắm phít\n\n---\n*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/plug","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}