---
word: plug
meaningVi: nút
pos:
  - noun
  - verb
ipa: plʌg
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# plug nghĩa là gì?

**Phát âm:** /plʌg/

**plug** — nút.

## danh từ
- nút (chậu sứ rửa mặt, bể nước...)
- (kỹ thuật) chốt
- (điện học) cái phít
  - *three-pin plug* — phít ba đầu, phít ba chạc
  - *two-pin* — phít hai đầu, phít hai chạc
- đầu ống, đầu vòi (để bắt vòi nước vào lấy nước)
- Buji
- (địa lý,địa chất) đá nút (đá phun trào bít kín miệng núi lửa)
- bánh thuốc lá, thuốc lá bánh; miếng thuốc lá nhai (cắt ở bánh thuốc lá)
- (từ lóng) cú đấm, cú thoi
- (từ lóng) sách không bán được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) ngựa tồi, ngựa xấu

## ngoại động từ
- ((thường) + up) bít lại bằng nút; nút lại
  - *to plug a hole* — bít lỗ bằng nút
- (từ lóng) thoi, thụi, đấm
- (từ lóng) cho ăn đạn, cho ăn kẹo đồng
- (thông tục) nhai nhải mâi để cố phổ biến (cái gì...)
  - *to plug a song* — hát nhai nhải mâi để cố phổ biến một bài hát

## nội động từ
- (+ away at) (thông tục) rán sức, cần cù (làm một việc gì); học gạo, "cày" ((nghĩa bóng))
- (điện học) cắm phít

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
