---
word: plural
meaningVi: ở số nhiều, số nhiều
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'pluərəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# plural nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pluərəl/

**plural** — ở số nhiều, số nhiều.

## tính từ
- (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều
  - *a plural noun* — danh từ số nhiều
- nhiều
- sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử
- cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử

## danh từ
- (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...)
  - *in the plural* — ở số nhiều
- từ ở số nhiều

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
