---
word: poise
meaningVi: thế thăng bằng, thế cân bằng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pɔiz
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# poise nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pɔiz/

**poise** — thế thăng bằng, thế cân bằng.

## danh từ
- thế thăng bằng, thế cân bằng
- dáng, tư thế (đầu...)
- tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng
- tính đĩnh đạc
- chưa quyết định, chưa ngã ngũ

## ngoại động từ
- làm thăng bằng, làm cân bằng
- để lơ lửng, treo lơ lửng
- để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì...) ở tư thế sẵn sàng

## nội động từ
- thăng bằng, cân bằng
- lơ lửng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
